Djedovic Nihad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unicaja 4 10:12 4.5 1.2 1.5 35.3% 44.4% 50.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 7:52 4 1.3 1.7 50.0% 40.0% 50.0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 1 17:11 6 1 1 22.2% 50.0% 0% 0 0
Unicaja 22 17:15 7.8 2.5 0.8 48.5% 26.9% 60.5% 0 0
Unicaja 17 16:39 9.2 2.5 0.9 54.7% 36.2% 67.9% 0 0
Unicaja 26 13:52 5.5 1.8 1.2 44.3% 23.1% 78.7% 0 0
Unicaja 15 13:20 5.9 1.3 1.2 50.0% 46.9% 82.4% 0 0
Unicaja 39 15:58 7.1 2.2 0.9 42.9% 32.0% 73.8% 0 0
Unicaja 15 18:09 8.1 3 1 46.4% 46.8% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions