Djaldi-Tabdi Maeva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 2 27:06 19 6.5 1.5 52.0% 44.4% 72.7% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 27:06 19 6.5 1.5 52.0% 44.4% 72.7% 0 0
Perfumerias Avenida W France W 3 18:20 5.3 3.7 0.3 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 36 28:12 9.6 7.1 1.5 47.0% 38.4% 81.1% 4 0
France W 8 8:24 3.2 2.9 0.5 52.9% 33.3% 58.3% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 21 23:24 9.6 5.2 1 45.0% 23.2% 72.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions