Djaldi-Tabdi Clarince

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perfumerias Avenida W 2 11:03 1 2.5 0 25.0% 0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 11:03 1 2.5 0 25.0% 0% 0% 0 0
Perfumerias Avenida W 34 16:23 4.9 3.3 0.6 42.3% 6.7% 70.2% 1 0
Landes W 45 22:16 7.1 3.6 0.9 41.3% 28.9% 78.9% 0 0
France W 1 14:57 10 2 2 80.0% 0% 100.0% 0 0
Landes W 42 20:48 7.9 4.3 0.7 43.1% 23.2% 86.2% 1 0
Landes W 1 16:40 8 6 0 42.9% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions