Dixon Mikey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balkan 2 23:15 12.5 2 0.5 36.4% 37.5% 75.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 23:15 12.5 2 0.5 36.4% 37.5% 75.0% 0 0
Balkan 42 22:33 13.1 2.3 2.6 49.6% 31.4% 79.0% 1 0
Balkan 7 17:08 10.9 1.4 2 49.1% 27.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions