Dittmann Ida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 16 22:52 7.5 6.9 0.6 35.8% 33.3% 79.6% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 22:52 7.5 6.9 0.6 35.8% 33.3% 79.6% 2 0
Amager W 13 23:13 4.4 5.5 1.3 29.9% 25.0% 61.5% 1 0
Amager W 15 15:56 2.2 3.8 0.5 28.3% 0.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions