Dittgen Michelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 6 19:30 6.2 2.8 1 53.6% 50.0% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 6 19:30 6.2 2.8 1 53.6% 50.0% 0% 0 0
Dudelange W 6 24:36 7 3.2 2.2 38.1% 37.5% 50.0% 0 0
Luxembourg W 4 15:08 2.8 2.2 0.2 27.8% 14.3% 0% 0 0
Dudelange W 32 14:31 3.5 1.9 1 38.0% 29.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions