Disic Mihailo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dynamic 26 21:18 6.7 1.9 1.7 41.3% 37.0% 79.4% 0 0
First League First League 26 21:18 6.7 1.9 1.7 41.3% 37.0% 79.4% 0 0
Dynamic 16 15:04 3.6 1.1 0.9 32.3% 29.5% 44.4% 0 0
Vrsac 9 5:07 1.3 0.4 0.2 28.6% 14.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions