Dishman DeAndre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Craiova 35 20:10 9.3 5.5 1.2 61.5% 0.0% 58.3% 3 0
Divizia A Divizia A 35 20:10 9.3 5.5 1.2 61.5% 0.0% 58.3% 3 0
SCM Craiova 1 28:25 6 6 2 50.0% 0% 50.0% 0 0
Dynamic 19 20:51 7.1 4.7 1.4 48.6% 0% 64.0% 0 0
Salon Vilpas 33 23:03 10.2 6.3 1.6 51.3% 12.5% 67.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions