Diril Bilgehan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU 11 30:23 13.1 2.2 4.9 41.6% 30.0% 82.6% 0 0
TB2L TB2L 11 30:23 13.1 2.2 4.9 41.6% 30.0% 82.6% 0 0
OGM Ormanspor 29 17:54 5.7 1.7 2 33.1% 27.8% 75.0% 0 0
Mersin BŞB 1 18:11 10 0 3 80.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions