Diplaros Nikos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AS Karditsas 21 20:08 7 1.7 4.9 34.2% 31.6% 84.0% 0 0
Basket League Basket League 21 20:08 7 1.7 4.9 34.2% 31.6% 84.0% 0 0
AS Karditsas 14 20:40 6.1 1.4 4.9 28.0% 28.1% 79.3% 0 0
AS Karditsas 27 24:05 8.1 2 5.6 37.7% 34.3% 77.8% 3 0
AS Karditsas 24 21:35 5.7 2 3.8 32.8% 30.8% 67.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions