Dimsa Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK 23 27:47 11.5 3.6 2.1 38.8% 40.1% 71.2% 0 0
Basket League Basket League 23 27:47 11.5 3.6 2.1 38.8% 40.1% 71.2% 0 0
PAOK 19 27:44 10.9 3.1 3 43.0% 40.4% 77.8% 0 0
Basket Zaragoza 11 16:50 6.4 1.8 0.2 38.1% 33.3% 100.0% 0 0
Lithuania Basket Zaragoza 6 8:39 1 0.7 0.3 15.4% 18.2% 0% 0 0
Zalgiris Kaunas 33 17:42 7 1.6 2 41.2% 36.1% 70.8% 0 0
Lithuania Zalgiris Kaunas 35 18:21 6.7 1.6 1.8 42.2% 38.3% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions