Dimoke Gedeon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 11 16:18 7.5 4.2 0.3 46.3% 21.4% 77.3% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 10:05 4 3 0 100.0% 0% 0.0% 0 0
Premier league Premier league 10 16:55 7.8 4.3 0.3 44.6% 21.4% 81.0% 1 0
Kauno Atletas 24 26:46 14.2 5.2 1.4 43.7% 28.2% 71.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions