Dimitrijevic Nenad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 29 19:57 10.1 2.8 5.1 49.5% 46.8% 88.0% 1 0
BBL BBL 28 19:33 9.6 2.7 5.1 49.4% 46.7% 88.7% 1 0
German Cup German Cup 1 31:01 24 5 7 50.0% 50.0% 83.3% 0 0
Olimpia Milano Bayern 18 19:43 10.3 2.1 3.7 51.6% 42.5% 68.2% 2 0
Olimpia Milano 16 19:56 8.6 2.6 3.9 51.1% 34.3% 91.7% 1 0
Olimpia Milano 27 16:51 7.6 1.6 2.9 36.5% 23.7% 87.3% 0 0
North Macedonia 7 32:33 25.7 4.4 5.4 47.3% 41.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions