Dimitrijevic Djordje

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac 4 29:27 19.8 0 0.8 57.1% 55.6% 100.0% 0 0
Super League Super League 4 29:27 19.8 0 0.8 57.1% 55.6% 100.0% 0 0
Vrsac 21 25:43 14.6 2.1 4.1 51.8% 39.4% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions