Dime Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 1 12:05 4 1 0 66.7% 0% 0% 0 0
LNBP LNBP 1 12:05 4 1 0 66.7% 0% 0% 0 0
Marinos 38 27:06 10.5 8.7 0.9 64.3% 0% 72.8% 9 0
Diablos Rojos 17 20:04 6.6 5 0.4 71.7% 0% 74.3% 0 0
Gladiadores Pioneros Gaiteros del Zulia 31 26:14 10.4 8.2 0.6 62.4% 0.0% 66.2% 5 0
Dewa United 13 22:21 11.7 8.5 1.2 70.4% 0.0% 50.0% 2 0
Gladiadores 21 19:15 8 5 0.4 68.5% 0.0% 66.7% 2 0
Granada Penarol 26 18:45 7.4 5 0.6 66.4% 66.7% 69.7% 3 0
Gladiadores 16 19:13 9.2 5.4 0.7 70.5% 100.0% 68.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions