Dike Kateryna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LCC W 29 10:54 4 3.1 0.6 45.2% 0% 62.9% 0 0
SLB Women SLB Women 24 11:12 4.3 3.2 0.6 47.3% 0% 63.5% 0 0
Basket League Basket League 5 9:25 2.4 2.2 0.6 30.0% 0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions