Didzgalvis Titas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus 28 5:13 0.6 0.4 0.9 21.7% 30.0% 66.7% 0 0
LKL LKL 22 4:33 0.4 0.4 0.7 18.8% 20.0% 50.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 6 7:39 1.3 0.3 1.5 28.6% 40.0% 100.0% 0 0
Juventus 11 3:22 0.7 0.5 0.6 30.0% 33.3% 0% 0 0
Juventus 13 3:46 1.5 0.3 0.5 46.7% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions