Diduszko Bartosz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun 31 8:35 2.3 0.9 0.3 40.0% 36.8% 80.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 31 8:35 2.3 0.9 0.3 40.0% 36.8% 80.0% 0 0
Torun 29 12:23 4.2 1.9 0.7 45.7% 41.9% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions