Diculescu Dragos Andrei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 13 19:16 7 4.1 2.2 40.0% 36.8% 81.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 13 19:16 7 4.1 2.2 40.0% 36.8% 81.0% 1 0
Koping Stars 28 30:24 16.4 5.8 4.1 48.2% 35.2% 87.4% 3 0
CSM Constanta Hamar 20 32:09 15.6 6.1 2.2 45.6% 38.9% 71.7% 3 0
CSM Constanta Romania 7 21:05 6.7 4.9 2.7 30.8% 25.8% 70.0% 0 0
Zwolle 3 19:02 7 5 1.7 34.8% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions