Dickey III James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 19 25:21 13.8 11.3 2.3 60.5% 0.0% 50.0% 10 0
NBL NBL 19 25:21 13.8 11.3 2.3 60.5% 0.0% 50.0% 10 0
Alba Fehervar Pelita Jaya 51 26:45 12.3 9.6 1.7 57.1% 41.7% 57.9% 19 0
Alba Fehervar 4 30:46 12.2 12 2.8 61.3% 0% 47.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions