Dickerson Noah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OSE Lions 34 26:23 14.5 10.8 0.8 66.3% 0.0% 67.3% 21 0
NBA NBA 34 26:23 14.5 10.8 0.8 66.3% 0.0% 67.3% 21 0
Zwolle 34 23:31 13.7 9.5 0.9 64.1% 0.0% 60.5% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions