Dibartolomeo John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 32 21:04 8.2 0.4 2.3 41.5% 41.4% 91.7% 0 0
Super League Super League 32 21:04 8.2 0.4 2.3 41.5% 41.4% 91.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 26 14:11 4 1.9 0.9 39.0% 36.9% 100.0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 32 18:20 5.1 2.6 1.4 35.9% 31.4% 82.8% 0 0
Maccabi Tel Aviv 36 17:13 5.2 1.8 0.8 41.5% 43.4% 89.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 29 21:20 8.6 3.2 1.5 50.0% 47.1% 82.9% 0 0
Maccabi Tel Aviv 31 15:19 5.3 2.1 1.2 43.1% 40.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions