Diaz Yurena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 6 9:06 2.2 0.7 0.5 23.5% 40.0% 50.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 6 9:06 2.2 0.7 0.5 23.5% 40.0% 50.0% 0 0
Cadi La Seu W 7 7:12 2.4 0 0.6 42.9% 41.7% 0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 10 13:41 2.8 0.8 1.2 32.4% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions