Diaz Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 18 18:18 6.9 1.7 2 42.7% 30.2% 82.8% 0 0
LNB LNB 18 18:18 6.9 1.7 2 42.7% 30.2% 82.8% 0 0
Las Animas 12 28:09 6.2 3.3 5.6 42.6% 38.7% 68.0% 1 0
Las Animas 34 34:26 10.8 2.7 6.1 41.5% 33.1% 82.9% 4 0
CD Puerto Varas Las Animas 11 33:39 8.9 3.7 5.9 39.2% 30.2% 75.0% 0 0
CD Puerto Varas 29 19:05 5.6 2.2 3.4 39.5% 35.4% 80.0% 1 0
CD Puerto Varas 13 26:26 10.5 3.6 4.2 37.0% 27.7% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions