Diaz Alberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain 3 17:56 5 1.7 2.7 55.6% 62.5% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 17:56 5 1.7 2.7 55.6% 62.5% 0% 0 0
Unicaja 4 13:14 2.2 2.8 2.2 50.0% 25.0% 100.0% 0 0
Unicaja 30 18:58 5.6 2.3 2.8 43.2% 37.7% 88.4% 0 0
Unicaja 18 17:28 3.4 2.9 3.8 40.5% 40.0% 84.2% 0 0
Unicaja 36 16:38 4.4 2.2 3.6 40.8% 35.6% 80.0% 0 0
Unicaja Spain 22 15:58 2.6 2.1 2.7 32.0% 27.5% 76.2% 0 0
Unicaja 38 20:02 5.3 3.3 3.9 40.8% 42.3% 86.1% 0 0
Unicaja Spain 21 19:35 3.1 2.7 3.6 29.0% 22.7% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions