Diawara Mohamed

Diawara Mohamed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 2 24:42 3.5 5.5 0.5 7.1% 10.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 2 24:42 3.5 5.5 0.5 7.1% 10.0% 66.7% 0 0
New York Knicks 74 9:25 3.6 1.5 0.8 42.0% 37.3% 76.9% 0 0
Cholet New York Knicks 6 17:58 5.3 4 1.5 35.7% 15.4% 33.3% 0 0
Cholet 29 19:32 6.1 3.2 1.4 32.4% 32.4% 50.0% 0 0
Cholet Petkim Spor 19 19:29 6.3 3.1 1.2 51.1% 20.0% 64.0% 1 0
Poitiers Paris 28 15:01 5 2 1 31.2% 28.8% 71.7% 0 0
Paris 8 7:35 2.5 1 0.9 36.8% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions