Diarra Maimouna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 3 18:27 2.3 3.3 0.7 40.0% 0% 60.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 18:27 2.3 3.3 0.7 40.0% 0% 60.0% 0 0
Jairis W 22 16:24 5.7 5 0.2 50.5% 0% 48.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions