Diagne Moussa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Murcia 21 6:48 2.1 1.3 0.1 54.2% 0% 78.3% 0 0
ACB ACB 21 6:48 2.1 1.3 0.1 54.2% 0% 78.3% 0 0
Murcia 12 10:16 3.8 3.1 0.1 50.0% 0% 70.8% 0 0
Murcia 28 9:54 3.2 2.2 0.2 60.9% 0% 81.4% 0 0
Murcia 13 10:55 3.1 2.9 0.3 47.8% 0.0% 78.3% 0 0
Murcia 41 14:16 4.6 3.2 0.2 60.0% 0.0% 71.8% 1 0
Murcia 16 15:11 5.7 3.7 0.6 64.0% 0.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions