Diagne Dame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 23 11:51 3.2 2.9 0.4 38.5% 20.0% 57.1% 0 0
NBL NBL 23 11:51 3.2 2.9 0.4 38.5% 20.0% 57.1% 0 0
Satria Muda 34 18:02 8.3 5.9 0.9 46.4% 26.6% 55.6% 1 0
Indonesia 5 14:21 8.2 4.4 0.6 46.9% 27.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions