Diabate Moussa

Diabate Moussa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 77 25:36 8.1 8.7 1.9 63.2% 50.0% 65.3% 21 0
NBA NBA 77 25:36 8.1 8.7 1.9 63.2% 50.0% 65.3% 21 0
France 1 11:01 2 1 1 100.0% 0% 0% 0 0
Charlotte Hornets 76 17:31 5.8 6.1 0.8 0.0% 0.0% 58.5% 7 0
Los Angeles Clippers 5 23:24 12.2 7.4 1 0% 0% 91.7% 1 0
Los Angeles Clippers 14 7:57 3.4 3 0.3 0% 0% 72.7% 1 0
Los Angeles Clippers 2 23:55 8 10.5 2.5 0% 0% 60.0% 1 0
Los Angeles Clippers 24 9:50 3.1 2.8 0.2 50.0% 50.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions