Devillers Fleur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 9 28:56 8.7 3 3.6 38.0% 11.1% 53.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 7 27:45 6.6 3 2.6 32.8% 16.7% 42.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 33:06 16 3 7 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Aulnoye AS W 21 36:18 18.2 3.6 2.4 49.1% 32.4% 79.7% 0 0
Aulnoye AS W 24 31:48 16.5 2.7 2.4 51.3% 27.3% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions