Dessert Brice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anadolu Efes 25 19:09 8.7 3.1 0.6 83.3% 100.0% 54.5% 0 0
Super Ligi Super Ligi 25 19:09 8.7 3.1 0.6 83.3% 100.0% 54.5% 0 0
Strasbourg Anadolu Efes 17 13:40 5.8 2.6 0.4 66.7% 0% 61.1% 0 0
Strasbourg 26 17:48 9 5 0.5 0% 0% 51.9% 2 0
French Players Strasbourg 3 17:07 6.7 8.3 1.3 66.7% 0% 33.3% 0 0
Ada Blois U21 Ada Blois 34 15:55 7.3 4.1 0.4 55.0% 0.0% 44.6% 1 0
Ada Blois France 4 15:04 4.5 3.2 0.5 70.0% 0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions