Dentlinger Matthew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neuchatel 28 30:32 12.7 6.7 1.5 60.3% 41.3% 68.0% 3 0
SB League SB League 28 30:32 12.7 6.7 1.5 60.3% 41.3% 68.0% 3 0
Geneva Lions 33 17:22 7.5 4.2 1 66.0% 0.0% 72.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions