Denmon Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 8 26:23 9.6 2.2 2.5 40.8% 31.0% 100.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 8 26:23 9.6 2.2 2.5 40.8% 31.0% 100.0% 0 0
Tofas 8 27:11 10.6 2.9 2 38.5% 36.2% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions