Denis Gauthier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque 29 19:10 8.3 2.3 1.7 45.3% 37.5% 74.5% 0 0
LNB LNB 29 19:10 8.3 2.3 1.7 45.3% 37.5% 74.5% 0 0
JL Bourg 9 6:34 1.4 0.7 0.2 23.1% 23.1% 100.0% 0 0
Paris 2 2:27 1 0 0 0.0% 0.0% 66.7% 0 0
Paris 31 7:26 3 0.6 0.3 35.9% 35.9% 61.1% 0 0
Paris 11 10:28 3.8 0.9 0.4 32.5% 31.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions