Deng Majok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Club Africain Al Ahly 8 31:20 18 5.2 2 56.8% 50.0% 85.7% 1 0
BAL BAL 8 31:20 18 5.2 2 56.8% 50.0% 85.7% 1 0
Tasmania JackJumpers 25 24:38 11.2 5.1 0.9 41.5% 30.1% 90.5% 1 0
Tasmania JackJumpers Al Ittihad Alexandria (Egy) 13 23:24 13.7 5.2 1.8 49.6% 36.5% 86.7% 1 0
Tasmania JackJumpers Al Ittihad 29 24:18 12.4 5.1 1.1 48.0% 34.8% 81.6% 0 0
South Sudan Al Ahly 18 21:42 10.3 4.9 1.1 46.7% 33.9% 87.5% 1 0
Tasmania JackJumpers 25 11:51 7.7 2.6 0.3 53.4% 37.5% 75.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions