Demjanovic Darko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavija 12 13:47 4.8 2.6 0.7 60.9% 0% 20.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 12 13:47 4.8 2.6 0.7 60.9% 0% 20.0% 0 0
Slavija 28 24:11 10.6 4.8 1.1 56.4% 0.0% 47.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions