Demir Ege

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka 30 15:33 5.1 4.9 0.3 59.3% 0% 34.3% 1 0
Super Ligi Super Ligi 30 15:33 5.1 4.9 0.3 59.3% 0% 34.3% 1 0
Tofas 25 12:30 3.7 3.9 0.2 63.8% 0% 62.1% 0 0
Tofas 13 10:20 3.2 2.5 0.2 63.3% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions