Demetrio Leonardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paulistano 1 4:46 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 4:46 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Paulistano 38 14:16 5.7 4 0.9 44.3% 32.9% 46.7% 2 0
Yamagata Wyverns 52 20:56 7.5 6 0.9 47.9% 30.0% 42.6% 5 0
Corinthians Paulista 36 24:47 11 6.8 0.8 49.7% 31.0% 54.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions