Demba Ibu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fyllingen 5 12:54 2.2 2.6 1.2 55.6% 25.0% 0.0% 0 0
ENBL ENBL 5 12:54 2.2 2.6 1.2 55.6% 25.0% 0.0% 0 0
Hamar 8 18:18 4.8 4.8 0.8 36.1% 18.8% 90.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions