Delininkaitis Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 8 20:44 9.1 1.2 2.1 38.1% 38.1% 75.0% 0 0
NKL NKL 8 20:44 9.1 1.2 2.1 38.1% 38.1% 75.0% 0 0
Jurbarkas 48 27:38 13.9 2 3.1 42.9% 40.1% 84.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions