Delgado Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 2 12:50 4 2.5 1.5 37.5% 33.3% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 12:50 4 2.5 1.5 37.5% 33.3% 0% 0 0
Luxembourg 3 7:23 1.7 2 1.7 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
T71 Dudelange 15 24:06 8.9 3.7 2.9 42.3% 26.2% 70.0% 0 0
QSTA Utd Braga Minyor 13 16:23 5.2 2.2 2.4 35.9% 28.6% 84.6% 0 0
QSTA Utd 12 21:35 4.5 4.9 1.8 33.9% 33.3% 57.1% 1 0
Luxembourg 4 14:53 1.8 2 3.2 27.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions