Dekaj Diellza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 20 14:28 2.8 2.1 1.3 36.7% 28.6% 70.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 20 14:28 2.8 2.1 1.3 36.7% 28.6% 70.0% 0 0
Prishtina W 15 6:28 1.2 0.9 0.4 30.8% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions