Dejmek Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 45 20:31 9.6 2.7 2.5 39.7% 24.0% 78.2% 2 0
NBL NBL 21 6:32 1 0.5 0.4 20.8% 8.3% 83.3% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 10:35 0 2 0 0.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 33:43 18 4.7 4.4 41.1% 25.4% 77.7% 2 0
USK Prague B 21 23:04 8.6 2.3 1.3 39.1% 29.5% 63.4% 0 0
USK Prague B 17 19:59 5.8 1.9 0.8 38.1% 25.5% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions