Defosset Wivine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 25 23:50 8.7 2.4 4.6 36.6% 28.4% 80.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:06 6.3 2.5 3.5 26.4% 29.2% 60.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 19 24:04 9.5 2.4 5 40.3% 28.0% 82.7% 0 0
Belgium W 1 8:56 2 1 2 25.0% 0.0% 0% 0 0
Namur W 23 22:51 10.2 3 2.4 40.3% 28.9% 65.3% 0 0
Belgium W 1 2:02 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Namur W 14 20:00 9.3 2 2.2 39.5% 26.7% 90.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions