Dedushaj Dren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 2 3:24 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 2 3:24 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Bashkimi 5 3:47 1.2 1.6 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Bashkimi 9 2:20 0.6 0.4 0.1 40.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions