Dedic Nina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Constanta W 16 20:03 9.8 3.7 0.9 49.6% 36.7% 83.3% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 17:34 13 3.5 1 61.1% 50.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 21:05 8.7 3.2 1.3 46.5% 22.2% 83.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 15:45 7 4.5 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 6 21:16 10.8 4 0.8 48.1% 41.7% 80.0% 0 0
Campobasso W 29 27:39 12.2 4 1 43.5% 35.7% 72.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions