Dean Kahlaijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis W Norrkoping W 26 25:39 11.3 3.6 3.3 36.7% 25.8% 76.2% 2 0
A1 Women A1 Women 10 34:35 14.8 4.2 4.8 34.7% 21.5% 82.9% 2 0
Basketligan W Basketligan W 16 20:04 9.2 3.2 2.4 38.9% 30.5% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions