De Vaughn Gerard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros Laguna 44 18:43 8.2 4.1 0.7 55.6% 100.0% 75.2% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 44 18:43 8.2 4.1 0.7 55.6% 100.0% 75.2% 1 0
El Calor de Cancun 3 18:30 7.7 2.7 0.3 64.3% 100.0% 50.0% 0 0
Gimnasia 39 27:41 14.8 7.5 1.1 56.2% 31.6% 79.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions