De Sousa Nathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet 2 16:13 9.5 1 3 50.0% 33.3% 42.9% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 16:13 9.5 1 3 50.0% 33.3% 42.9% 0 0
Cholet 36 19:13 10.1 2.3 4.6 40.6% 34.0% 75.7% 0 0
Cholet French Players 11 17:00 8.5 1.3 4.4 38.7% 37.9% 78.0% 0 0
Cholet 30 18:18 5.6 2.2 4.9 21.1% 21.1% 72.5% 0 0
Cholet Petkim Spor 16 17:46 7.8 2.4 5.1 43.3% 31.8% 76.2% 1 0
Cholet 34 16:07 5.4 1.5 2.1 33.3% 31.2% 65.1% 0 0
Cholet 19 15:34 3.7 1.7 1.7 31.6% 25.0% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions